Yêu nước theo nghĩa cổ điển là gì ?
Khái niệm yêu nước và yêu dân tộc theo nghĩa phổ biến, cổ điển thường được hiểu là những tình cảm tự nhiên, thiêng liêng gắn liền với cội nguồn và sự sinh tồn của một cộng đồng. Theo nghĩa đó, lòng yêu nước bắt đầu từ tình yêu địa lý và huyết thống - sự gắn kết với mảnh đất nơi mình sinh ra, với cảnh quan, ngôn ngữ, phong tục tập quán - và mở rộng thành ý thức dân tộc: sự tự nhận thức mình thuộc về một cộng đồng có chung lịch sử, văn hóa và vận mệnh.
Biểu hiện cao nhất và phổ biến nhất của lòng yêu nước trong lịch sử là ý thức bảo vệ chủ quyền và độc lập. Lòng yêu nước thường bùng phát mạnh mẽ nhất khi dân tộc đối mặt với hiểm họa từ bên ngoài, tạo nên sức mạnh đoàn kết vượt qua mọi khác biệt cá nhân. Song song với đó là việc bảo tồn di sản: coi tiếng mẹ đẻ là "linh hồn" của dân tộc, tôn trọng công ơn tiền nhân và duy trì các chuẩn mực văn hóa riêng biệt phân biệt dân tộc này với dân tộc khác.
Trong triết học và chính trị học cổ điển, lòng yêu nước được xem là một đức hạnh - không chỉ là cảm xúc nhất thời mà là một sự cam kết lâu dài với cộng đồng, nơi cá nhân tìm thấy ý nghĩa cuộc sống thông qua việc phụng sự cái chung lớn lao hơn. Yêu nước được biểu hiện ở ba cấp độ: cảm xúc (niềm tự hào về nguồn gốc và thành tựu dân tộc), trách nhiệm (ý thức cống hiến để quốc gia trở nên giàu mạnh), và hành động (sự xả thân trong thời chiến, tuân thủ pháp luật và đạo đức trong thời bình). Theo nghĩa phổ biến nhất, yêu nước chính là sự đồng nhất số phận cá nhân với số phận của quốc gia - là lòng biết ơn đối với quá khứ và trách nhiệm với tương lai của dân tộc đó.
Sự chuyển dịch sang chủ nghĩa toàn cầu của cánh tả phương tây
Một trong những điểm xung đột chính trị lớn nhất ở phương Tây hiện nay là cuộc đối đầu giữa Chủ nghĩa Quốc gia và Chủ nghĩa Toàn cầu. Nhiều nhóm cánh tả phương Tây hiện đại - đặc biệt là các nhóm tiến bộ cực đoan tại Mỹ và Nam Âu - đang có xu hướng đặt các mục tiêu của Chủ nghĩa Toàn cầu lên trên các giá trị Chủ nghĩa Dân tộc cổ điển. Thay vì ưu tiên lợi ích sát sườn của quốc gia dân tộc - vốn dựa trên biên giới, sắc tộc và lịch sử riêng biệt - họ tập trung vào các chương trình nghị sự xuyên quốc gia như biến đổi khí hậu, quyền di trú tự do và các định chế quản trị quốc tế.
Hệ tư tưởng cánh tả hiện nay thường xem lòng yêu nước truyền thống là một khái niệm có tính "loại trừ" hoặc "hẹp hòi", và thay thế nó bằng một dạng Chủ nghĩa nhân đạo phổ quát - nơi nghĩa vụ đối với người lạ ở bên kia biên giới hoặc đối với các vấn đề toàn cầu được coi là có sức nặng đạo đức tương đương, thậm chí cao hơn, so với nghĩa vụ đối với đồng bào trong nước. Họ coi mình là "công dân thế giới" trước khi là công dân của một nước cụ thể, và tin rằng các vấn đề lớn nhất của nhân loại - biến đổi khí hậu, đại dịch, bất bình đẳng kinh tế - không thể giải quyết trong phạm vi một quốc gia.
Thay vì lòng yêu nước vô điều kiện theo nghĩa cổ điển, các nhóm này định nghĩa lại lòng yêu nước qua khái niệm "Lòng yêu nước mang tính phê phán" (Critical Patriotism): yêu nước là việc chủ động chỉ ra và sửa chữa những lỗi lầm lịch sử của quốc gia, đặt trách nhiệm đạo đức toàn cầu lên trên việc bảo vệ vị thế cạnh tranh hay sức mạnh truyền thống của dân tộc mình. Đối với họ, yêu nước không phải là "nước tôi là trên hết" (My country, right or wrong), mà là làm cho nước mình trở thành một hình mẫu đạo đức về trách nhiệm quốc tế - dù điều đó có nghĩa là chấp nhận sự suy yếu tương đối về địa chính trị.
Trong các vấn đề kinh tế và nhập cư, các nhóm này thường ủng hộ việc xóa bỏ rào cản biên giới và chấp nhận sự can thiệp của các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc hay EU.
Dữ liệu
Các thống kê tại các quốc gia phương Tây xác nhận có một khoảng cách đáng kể về mức độ lòng yêu nước giữa các nhóm chính trị. Nhìn chung, nhóm Cánh hữu luôn có điểm số tự nhận diện về lòng yêu nước cao hơn so với nhóm Cánh tả.
Tại Mỹ, sự phân cực là rõ rệt nhất. Theo dữ liệu của Gallup theo dõi nhiều năm, tỷ lệ người Mỹ "rất tự hào" về quốc gia đã giảm từ mức trên 70% đầu những năm 2000 xuống còn khoảng 58% vào năm 2023 - mức thấp nhất trong lịch sử khảo sát. Khoảng cách giữa hai đảng đặc biệt nổi rõ: các khảo sát nhất quán của Gallup và Pew cho thấy nhóm ủng hộ Cộng hòa có tỷ lệ tự hào cao hơn nhóm ủng hộ Dân chủ từ 30 đến 40 điểm phần trăm, một khoảng cách đã nới rộng đáng kể kể từ giữa thập niên 2010. Nhóm Cánh hữu thường gắn lòng yêu nước với biểu tượng (quốc kỳ), quân đội và sự duy trì các giá trị truyền thống. Nhóm Cánh tả lại có xu hướng yêu nước thông qua việc "phê phán để cải thiện" - biểu tình chống bất công xã hội được coi là một biểu hiện của lòng yêu nước.
Tại Châu Âu, bức tranh phức tạp hơn và không đồng nhất. Các nước Bắc Âu thực ra có chỉ số tự hào dân tộc rất cao - theo World Values Survey, tỷ lệ người dân Đan Mạch, Na Uy, Thụy Điển cảm thấy "rất tự hào" về quốc gia dao động từ 70 đến 90%, cao hơn cả mức trung bình của Mỹ. Điều này cho thấy lòng yêu nước tại Bắc Âu không suy yếu, mà đơn giản là biểu hiện khác: gắn liền với hệ thống phúc lợi, hiệu quả chính trị và sự đồng thuận xã hội - một dạng "yêu nước dân sự" bền vững. Tại Pháp và các nước Nam Âu, sự phân cực giữa Tả và Hữu rõ rệt hơn nhiều: nhóm Cánh hữu cực đoan - như phe ủng hộ Marine Le Pen - có mức độ gắn kết với bản sắc dân tộc cao vượt trội, trong khi nhóm Cánh tả tiến bộ tại đây thường ưu tiên các giá trị của Liên minh Châu Âu và coi mình là "công dân Châu Âu" nhiều hơn là công dân của một nước riêng lẻ. Sự phân cực theo đường Tả-Hữu về lòng yêu nước do đó đặc trưng nhất ở Mỹ và Nam Âu, chứ không phải là hiện tượng đồng đều trên toàn phương Tây.
Một điểm đáng chú ý là lòng yêu nước của nhóm Cánh tả thường mang tính "điều kiện": họ cảm thấy yêu nước hơn khi chính phủ thực hiện các chính sách tiến bộ về môi trường hay quyền bình đẳng. Trong khi đó, lòng yêu nước của nhóm Cánh hữu mang tính "cố hữu": họ yêu nước vì đó là "đất nước của tôi", bất kể ai đang nắm quyền hay chính sách hiện tại là gì.
"Cào bằng kết quả" thay vì công bằng
Để triệt tiêu sự phân biệt, các chính sách hiện nay đang có xu hướng đánh đồng tất cả mọi nhóm người, ưu tiên việc "cào bằng kết quả" bất chấp sự khác biệt về năng lực và nỗ lực cá nhân. Việc đặt các tiêu chí về đa dạng sắc tộc, giới tính lên trên tiêu chuẩn nhân tài đang làm suy giảm hiệu suất và sự đổi mới - vốn là những động lực cốt lõi của sức mạnh phương Tây.
Khung chính sách DEI (Diversity, Equity, and Inclusion) phổ biến trong các tập đoàn đa quốc gia và trường đại học vận hành bằng cách thay thế tuyển dụng thuần túy dựa trên năng lực bằng các chỉ tiêu về tỷ lệ sắc tộc, giới tính và xu hướng tính dục. Việc ưu tiên "số lượng nhóm" hơn "chất lượng cá nhân" dẫn đến tình trạng những người giỏi nhất đôi khi bị loại bỏ chỉ vì họ thuộc nhóm "đa số". Nhiều đại học danh tiếng tại Mỹ đã loại bỏ hoặc giảm tầm quan trọng của các bài kiểm tra tiêu chuẩn như SAT, ACT - lý do được đưa ra là các bài kiểm tra này gây bất lợi cho các nhóm thiểu số có điều kiện kinh tế thấp. Kết quả là xóa nhòa thước đo khách quan về trí tuệ và sự nỗ lực, khiến việc tuyển sinh trở nên cảm tính và dựa trên các yếu tố "bản sắc" hơn là thực lực học thuật.
Trong giáo dục phổ thông, một số khu học chánh tại California và một số tiểu bang khác đã thí điểm chính sách "Grading Equity" - không cho điểm 0, hoặc cho phép học sinh nộp bài muộn vô thời hạn mà không bị trừ điểm, với lý do tránh "gây áp lực" cho các nhóm yếu thế. Chính sách này chưa được áp dụng toàn quốc, nhưng phản ánh một xu hướng tư duy đang lan rộng trong giới quản lý giáo dục tiến bộ: đánh đồng điểm số của người chăm chỉ và người thiếu kỷ luật nhân danh sự công bằng.
Bên cạnh đó, tại một số thành phố lớn, các tội danh như trộm cắp dưới một mức giá trị nhất định - ví dụ ngưỡng 950 USD tại California - thường không bị truy tố nghiêm ngặt, được lý giải nhằm tránh việc bỏ tù quá nhiều người thuộc các nhóm sắc tộc nhất định để đạt được sự "cân bằng" trong hệ thống tư pháp. Điều này làm suy yếu quyền sở hữu tư nhân và an ninh công cộng, khiến nhiều doanh nghiệp phải đóng cửa, gây kiệt quệ kinh tế từ bên trong.
Trong giới học thuật cánh tả, bản thân khái niệm "ai giỏi thì thành công" bị coi là một cấu trúc của sự áp bức - thành công của một người được cho là hoàn toàn do may mắn hoặc ưu thế sẵn có (privilege), không phải do nỗ lực. Điều này triệt tiêu động lực phấn đấu của cá nhân và có xu hướng tạo ra sự ỷ lại vào các chính sách hỗ trợ thay vì tự rèn luyện các phẩm chất dẫn đầu. Tất cả các chính sách này đều có chung một gốc rễ: đặt sự bình đẳng về kết quả lên trên sự công bằng về luật chơi.
Tự do ngôn luận và tự do học thuật
Tự do học thuật từng là "hòn đá tảng" giúp các đại học phương Tây dẫn đầu thế giới bằng cách cho phép nghiên cứu mọi chủ đề, kể cả những chủ đề gây tranh cãi. Tuy nhiên, ngày nay, sự kiểm soát của hệ tư tưởng cánh tả đã tạo ra các "vùng cấm nghiên cứu". Các học giả có kết quả nghiên cứu không phù hợp với các chương trình nghị sự về đa dạng hay bản sắc thường bị cắt tài trợ, từ chối xuất bản, hoặc bị tước bỏ danh hiệu. Điều này làm thui chột sự khách quan của khoa học và biến giáo dục thành nơi áp đặt niềm tin thay vì tìm kiếm chân lý.
Dưới chiêu bài bảo vệ các nhóm yếu thế khỏi bị "tổn thương", cánh tả đã biến các không gian công cộng và học đường thành những "không gian an toàn" (Safe Spaces), nơi mọi ngôn từ trái chiều đều bị gán nhãn là "ngôn từ thù hận" (Hate Speech) hoặc "xâm kích nhỏ" (Micro-aggression). Họ dùng quyền tự do để bảo vệ quan điểm của mình, nhưng lại dùng "đạo đức" để tước đoạt quyền phát ngôn của người khác - một nghịch lý nền tảng mà những người trong cuộc thường không nhận ra hoặc không muốn nhận ra.
Sự đàn áp không chỉ đến từ luật pháp mà đến từ sự sợ hãi xã hội. Khi việc nói ra một sự thật khách quan - nhưng không "đúng chính trị" - có thể dẫn đến việc mất việc làm hoặc bị tẩy chay, con người sẽ chọn cách im lặng. Đây là cơ chế tự kiểm duyệt (Self-Censorship): không cần một lực lượng bên ngoài ép buộc, mỗi cá nhân tự áp đặt giới hạn lên chính mình. Khi một xã hội không còn ai dám nói thật, sự sáng tạo và khả năng tự sửa lỗi của nền văn minh đó sẽ biến mất. Thay vì là nơi hội tụ các tư tưởng đa nguyên, các định chế văn hóa phương Tây trở thành các "phòng vang âm" (Echo Chambers) - nơi người ta chỉ lặp lại những gì mà hệ tư tưởng cho phép.
Sự suy yếu từ bên trong và cơ chế gieo mầm tư tưởng
Phương Tây duy trì vị thế thống trị toàn cầu suốt nhiều thế kỷ nhờ vào những giá trị đặc thù: chủ nghĩa cá nhân khởi nghiệp, tinh thần khoa học thực nghiệm, đạo đức lao động khắt khe và hệ thống thượng tôn pháp luật. Sự xói mòn của những giá trị này không phải là ngẫu nhiên, mà có thể truy ngược về một chiến lược tư tưởng được hoạch định từ thế kỷ trước.
Nhà triết học cộng sản người Ý Antonio Gramsci, trong những năm 1930, đã lập luận rằng để thay đổi xã hội, không nhất thiết phải chiếm chính quyền bằng bạo lực - mà chỉ cần chiếm lĩnh "thượng tầng kiến trúc" văn hóa: hệ thống giáo dục, báo chí, nghệ thuật, điện ảnh và giới học thuật, qua đó thiết lập bá quyền văn hóa (cultural hegemony) trước khi giành bá quyền chính trị. Lấy cảm hứng từ tư tưởng này, nhà hoạt động cánh tả người Đức Rudi Dutschke năm 1967 đã đặt ra cụm từ "Hành quân xuyên qua các thiết chế" (Marsch durch die Institutionen) để mô tả chiến lược thay đổi xã hội từ bên trong thay vì đối đầu trực diện. Khung tư duy này - rằng kiểm soát văn hóa và giáo dục là đòn bẩy quyền lực căn bản hơn cả quyền lực chính trị - đã được các thế hệ cánh tả sau này tiếp nhận, mở rộng và triển khai một cách kiên nhẫn và có hệ thống.
Từ thập niên 1960-70, quá trình đó bắt đầu thành hình. Thế hệ sinh viên biểu tình năm 1968 dần trở thành giáo sư, nhà báo, biên kịch và quản lý các định chế văn hóa lớn. Đến thập niên 1990-2000, tư tưởng hậu hiện đại và lý thuyết phê phán đã chiếm vị trí thống trị trong các khoa nhân văn và xã hội học tại hầu hết các đại học lớn của phương Tây.
Đến thập niên 2010-2020, các khái niệm từng chỉ lưu hành trong phòng hội thảo học thuật - như "đặc quyền trắng" (white privilege), "hệ thống áp bức có cấu trúc" (systemic oppression), hay "bản sắc giới tính" (gender identity) - đã trở thành ngôn ngữ phổ thông trong truyền thông dòng chính, chính sách doanh nghiệp và chương trình giảng dạy phổ thông. Đây không phải là sự thay đổi tự nhiên của xã hội, mà là kết quả của nhiều thập kỷ tích lũy kiên nhẫn trong các thiết chế.
Kết quả của quá trình này là trong giáo dục đại học, trọng tâm đã chuyển từ việc tôn vinh "The Great Books" - các tác phẩm vĩ đại làm nên phương Tây - sang việc phê phán chúng; từ "dạy cách tư duy" sang "dạy cái gì cần tin". Nhiều người trẻ không hiểu rằng sự thịnh vượng họ đang hưởng không phải là "tự nhiên mà có", mà là kết quả của một hệ thống tư tưởng và thể chế đặc thù được xây dựng qua hàng thế kỷ.
Thay vì nhìn nhận sự giàu có là thành quả của sự sáng tạo và quản trị hiệu quả, một bộ phận lớn người trẻ bị định hướng để tin rằng sự thịnh vượng của phương Tây chỉ đơn thuần là kết quả của chủ nghĩa thực dân, bóc lột nô lệ và áp bức các dân tộc khác. Điều này tạo nên một tâm lý tự ghét bỏ dân tộc và làm xói mòn ý chí bảo vệ hệ thống hiện tại. Khi một thế hệ tin rằng "ngôi nhà của mình được xây trên máu người khác", họ không còn ý chí để tu sửa hay bảo vệ ngôi nhà đó, mà có xu hướng muốn phá bỏ hệ thống hiện tại để "chuộc lỗi".
Dưới tác động của tư duy này, người trẻ dần tin rằng mọi nền văn hóa và hệ giá trị đều có trọng số đạo đức tương đương (Cultural Relativism). Việc đánh đồng này khiến họ mất đi khả năng phân biệt giữa các thể chế tự do với các thể chế độc tài, và dễ nhầm lẫn sự khoan dung với sự nhu nhược trước những hệ tư tưởng thù địch.
Bằng chứng về sự suy yếu cạnh tranh thực chất
Sự suy yếu về tinh thần chỉ có trọng lượng nếu nó kéo theo sự suy yếu về thực lực. Và dữ liệu cho thấy mối liên hệ này không chỉ là suy luận lý thuyết.
Trong lĩnh vực giáo dục STEM, học sinh Mỹ liên tục xếp hạng trung bình trong các bài kiểm tra quốc tế PISA - xung quanh vị trí 20-30 toàn cầu về toán học và khoa học trong kỳ PISA 2022 - trong khi học sinh Trung Quốc (các tỉnh tham gia), Hàn Quốc và Singapore dẫn đầu bảng xếp hạng. Việt Nam cũng ghi nhận kết quả vượt trội so với vị thế kinh tế, dù cần lưu ý rằng Việt Nam có xu hướng chọn lọc địa bàn tham gia khảo sát. Trong khi Mỹ tranh luận về việc có nên bỏ các bài kiểm tra tiêu chuẩn hay không, thì các nước Á Đông tăng cường độ khó của chương trình và mức độ cạnh tranh học thuật. Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp ngành kỹ thuật tại Trung Quốc hiện cao hơn Mỹ nhiều lần theo giá trị tuyệt đối - dù chất lượng đào tạo và định nghĩa "kỹ sư" ở hai nước có sự khác biệt - và khoảng cách số lượng này đang nới rộng.
Trong lĩnh vực quốc phòng và an ninh, nhiều quốc gia NATO sau nhiều thập kỷ cắt giảm ngân sách quốc phòng vì các lý do ưu tiên xã hội và môi trường, đã phải đột ngột tăng chi tiêu quân sự sau 2022 - một sự thừa nhận muộn màng rằng sự ổn định địa chính trị không phải là điều kiện mặc định. Trong khi đó, Trung Quốc đã duy trì mức tăng trưởng ngân sách quốc phòng ổn định liên tục trong hơn hai thập kỷ.
Trong lĩnh vực công nghệ và đổi mới, căng thẳng giữa DEI và năng lực đã bùng phát thành các sự kiện cụ thể. Năm 2017, kỹ sư James Damore bị Google sa thải sau khi công bố nội bộ một bản ghi nhớ lập luận rằng sự chênh lệch giới tính trong ngành công nghệ có thể có nguyên nhân sinh học, không chỉ do phân biệt đối xử - quan điểm của ông có thể đúng hay sai, nhưng việc sa thải thay vì tranh luận cho thấy giới hạn của tự do tư duy trong môi trường bị DEI chi phối. Đến giai đoạn 2023-2024, làn sóng cắt giảm nhân sự DEI tại hàng loạt tập đoàn công nghệ lớn - từ Meta, Google đến Disney và Ford - phản ánh một sự điều chỉnh ngược sau nhiều năm tuyển dụng theo chỉ tiêu đa dạng mà không đi kèm kết quả kinh doanh tương xứng. Sự xói mòn niềm tin vào tính công bằng của hệ thống tuyển dụng, dù âm thầm, để lại dấu vết trực tiếp lên động lực cạnh tranh của cá nhân và hiệu suất tổ chức.
Sự giàu có như là điều kiện cho sự suy yếu
Câu hỏi đặt ra là liệu sự chuyển dịch tư tưởng này là hệ quả tự nhiên của sự giàu có quá mức, hay là thất bại có chủ đích trong giáo dục. Trên thực tế, đây không phải là hai yếu tố tách biệt mà là một sự cộng hưởng: sự giàu có quá mức tạo ra môi trường thuận lợi cho những sai lầm trong giáo dục nảy mầm và bén rễ.
Lịch sử cho thấy khi một nền văn minh đạt đến đỉnh cao thịnh vượng, nó thường rơi vào trạng thái "ngủ quên trên chiến thắng". Các sử gia như Arnold Toynbee và Oswald Spengler đã quan sát thấy mô hình này lặp đi lặp lại và đưa ra một diễn giải đáng chú ý: Đế chế La Mã suy tàn không chỉ vì thiếu tài nguyên hay công nghệ, mà một phần vì tầng lớp tinh hoa mất dần niềm tin vào sự chính danh của nền văn minh mình. Khi cuộc sống quá đầy đủ, những giá trị cổ điển như hy sinh, kỷ luật và lòng yêu nước - vốn sinh ra trong gian khổ để sinh tồn - bị coi là gánh nặng hoặc sự cực đoan. Khi không còn kẻ thù bên ngoài đủ mạnh để buộc người ta phải đoàn kết, người ta có xu hướng quay sang tự phán xét mình.
Sai lầm giáo dục sẽ khó thành công nếu người dân đang phải chiến đấu để sinh tồn. Nhưng trong một xã hội phương Tây quá giàu có, người trẻ có đặc quyền để quan tâm đến những vấn đề mang tính lý tưởng hóa toàn cầu. Họ sẵn sàng chấp nhận các chính sách "cào bằng" vì họ chưa từng nếm trải sự thất bại hay nghèo đói do thiếu cạnh tranh gây ra. Kết quả là họ tự nguyện từ bỏ tự do ngôn luận và tự do học thuật - những thứ từng bảo vệ sự giàu có của họ - để đổi lấy sự "an toàn cảm xúc" giả tạo.
Nhiều nhà quan sát chính trị như Douglas Murray hay Niall Ferguson cho rằng sự suy yếu này không đến từ sự thiếu hụt tài nguyên hay công nghệ, mà đến từ sự kiệt quệ về tinh thần và ý chí bản sắc. Một nền văn minh không tin vào sự chính danh của mình sẽ không còn ý chí để tự vệ khi bị đe dọa - và khi đó, dù vẫn còn giàu có về vật chất, nó đã thua từ bên trong.
Quan điểm của cánh tả
Những người bảo vệ xu hướng cánh tả thường đưa ra hai phản biện chính. Thứ nhất: các chính sách như DEI hay Critical Patriotism là biểu hiện của sự trưởng thành, không phải suy yếu - lòng yêu nước mù quáng mới là mầm mống của chủ nghĩa sô-vanh. Thứ hai: mô hình Bắc Âu chứng minh rằng một xã hội có thể thịnh vượng mà không cần lòng yêu nước truyền thống cao.
Cả hai phản biện đều bỏ qua một ranh giới căn bản. Giữa "nhìn thẳng vào sai lầm lịch sử" và "hệ thống hóa sự tự phủ nhận thành chính sách giáo dục và tuyển dụng" là một khoảng cách rất lớn - khoảng cách giữa sự trưởng thành và sự tự giải giới. Một nền văn minh trưởng thành có thể thừa nhận tội ác trong quá khứ mà vẫn khẳng định quyền tự bảo vệ và ưu tiên lợi ích của công dân mình trong hiện tại. Điều mà cánh tả cực đoan đang làm không phải là sự trưởng thành đó - mà là biến mặc cảm lịch sử thành công cụ triệt tiêu cạnh tranh nội bộ và làm xói mòn ý chí phòng thủ.
Về mô hình Bắc Âu: như đã chỉ ra ở mục III, các nước Bắc Âu thực ra có chỉ số tự hào dân tộc rất cao và đang tăng nhanh ngân sách quốc phòng. Họ không phải là bằng chứng cho chủ nghĩa toàn cầu không biên giới - họ là bằng chứng cho một dạng yêu nước dân sự bền vững, vẫn đặt lợi ích quốc gia và sự gắn kết cộng đồng làm nền tảng. Nói cách khác, mô hình Bắc Âu không bác bỏ luận điểm trung tâm của bài viết này - nó củng cố nó.
Tương đồng với phương pháp luận cộng sản
Phương thức hành động của cánh tả phương Tây hiện nay có những điểm tương đồng đáng chú ý với phương pháp luận của chủ nghĩa cộng sản - dù phương thức biểu hiện có vẻ mềm mỏng hơn, thông qua văn hóa và chính sách thay vì bạo lực cách mạng.
Cộng sản truyền thống tập trung vào cuộc đấu tranh giữa giai cấp vô sản và giai cấp tư sản dựa trên kinh tế. Cánh tả hiện đại thay thế "giai cấp" bằng "bản sắc" - chủng tộc, giới tính, xu hướng tính dục - nhưng giữ nguyên bản chất của lý thuyết mâu thuẫn: xã hội bị chia thành hai nhóm đối đầu là Kẻ áp bức (Oppressor) và Người bị áp bức (Oppressed). Trong hệ thống này, không có chỗ cho sự trung lập - nếu không ủng hộ tuyệt đối các chương trình nghị sự của họ, bạn mặc định bị xếp vào nhóm đối đầu.
Cả hai đều nhìn nhận các cấu trúc xã hội hiện tại - gia đình truyền thống, tôn giáo, thị trường tự do - là những công cụ duy trì sự áp bức, và tin rằng để đạt được công bằng, cần phải phá dỡ hoặc cải tổ triệt để các hệ thống "cũ" này. Nhóm cánh tả hiện đại không chỉ xem quan điểm của mình là một lựa chọn chính trị, mà là một chuẩn mực đạo đức tuyệt đối. Họ tin rằng mình đang đứng ở "phía đúng đắn của lịch sử". Do đó, bất kỳ ai phản biện lại đều bị coi là không chỉ sai về lý trí mà còn băng hoại về đạo đức. Khi một cuộc thảo luận chính trị biến thành một cuộc chiến giữa "Thiện" và "Ác", không còn chỗ cho sự thỏa hiệp hay phản biện khoa học.
Thay vì tranh luận bằng lý lẽ, phương thức phổ biến nhất là sử dụng các nhãn dán cực đoan: chỉ cần một ý kiến trái chiều nhỏ, đối thủ sẽ bị gán ngay là phân biệt chủng tộc (racist), kỳ thị giới tính (sexist), kỳ thị người chuyển giới (transphobic), hay phát-xít (fascist). Đây là sự tương đồng trực tiếp với nhãn dán "phản động", "tay sai đế quốc", "xét lại" trong các phong trào cộng sản trước đây - đều nhằm mục đích triệt tiêu sự chính danh của đối thủ mà không cần đối mặt với nội dung lập luận.
Cánh tả phương Tây hiện nay sử dụng "Văn hóa tẩy chay" (Cancel Culture) để thực hiện đàn áp thông qua áp lực xã hội và kinh tế: huy động đám đông để ép các công ty sa thải nhân viên, các nhà xuất bản hủy bản thảo, hoặc các đại học tước bằng cấp của những người có ý kiến trái chiều. Tại nhiều trường đại học và tập đoàn phương Tây, nhân viên đôi khi bị buộc phải tham gia các buổi đào tạo về "Đa dạng" - nơi họ phải thừa nhận những "đặc quyền" hay "tội lỗi ngầm định" của mình, rất giống với các buổi tự kiểm điểm trong các phong trào cộng sản trước đây.
Giống như các nước cộng sản trước đây buộc khoa học phải phục vụ ý thức hệ - điển hình là thuyết Lysenko tại Liên Xô, nơi một lý thuyết nông nghiệp sai lầm được áp đặt vì phù hợp về ý thức hệ và được duy trì trong suốt hai thập kỷ bất chấp phản biện khoa học, gây thiệt hại nghiêm trọng cho nông nghiệp Liên Xô - các đại học phương Tây hiện nay buộc các nhà nghiên cứu phải tuân thủ các chuẩn mực DEI hay lý thuyết phê phán bản sắc. Mọi nghiên cứu đưa ra kết luận trái với "chân lý" của phe cánh tả đều bị ngăn chặn, thu hồi hoặc bị dán nhãn là thiếu đạo đức.
Nghịch lý địa chính trị: Đông và Tây đổi vai
Xu hướng ưu tiên lợi ích toàn cầu của cánh tả phương Tây hiện nay có sự tương đồng nhất định với lý tưởng "Quốc tế Cộng sản" (Comintern) trước đây. Cả hai đều đặt một hệ giá trị chung lên trên biên giới quốc gia - trước đây là đấu tranh giai cấp, nay là công bằng xã hội, môi trường và quyền con người phổ quát. Trong tư duy này, lòng trung thành với một ý thức hệ toàn cầu quan trọng hơn sự gắn kết với một thực thể dân tộc cụ thể.
Trong khi đó, có một sự đổi ngôi rõ rệt về tinh thần dân tộc giữa các khối quốc gia. Tại phương Tây, phe cánh tả thường phê phán lịch sử và làm yếu đi niềm tự hào dân tộc để tránh bị gán nhãn "phân biệt chủng tộc" hay "vị chủng". Ngược lại, các quốc gia như Việt Nam và Trung Quốc đã vận dụng thành công sự kết hợp giữa ý thức hệ với Chủ nghĩa dân tộc thực dụng - duy trì được sự tự tôn dân tộc và sự đồng thuận xã hội cao, mức độ mà hiện nay thường vượt xa các quốc gia phương Tây đang bị chia rẽ.
Trong khi người trẻ phương Tây được dạy để hoài nghi về di sản của cha ông, thì người trẻ ở các nước Á Đông lại được giáo dục để tự hào về lịch sử và khát vọng chấn hưng dân tộc. Điều này tạo nên một nghịch lý: Những quốc gia từng theo đuổi lý tưởng quốc tế hóa mạnh nhất trước đây hiện lại là những nơi giữ gìn "nghĩa cổ điển" của lòng yêu nước kiên định nhất, trở thành đối trọng trực tiếp về mặt ý chí với một phương Tây đang loay hoay trong chủ nghĩa toàn cầu.
Ảnh: Phim Anne Boleyn (2021). Anne Boleyn là Vương hậu nước Anh và là vợ thứ hai của Vua Henry VIII (một nhân vật lịch sử có thật), do nữ diễn viên da đen Jodie Turner-Smith thủ vai;
Phim Nàng Tiên Cá (The Little Mermaid - 2023), Nhân vật Ariel vốn được biết đến qua phim hoạt hình Disney năm 1989 (và truyện cổ tích của Hans Christian Andersen người Đan Mạch) là một cô gái da trắng, tóc đỏ. Disney chọn nữ ca sĩ da màu Halle Bailey vào vai này.
Comments
Post a Comment